Hướng dẫn giải mã các biểu tượng kim loại công nghiệp

May 4, 2026

Công ty mới nhất Blog về Hướng dẫn giải mã các biểu tượng kim loại công nghiệp

Bạn đã bao giờ nhìn chằm chằm vào bản vẽ kỹ thuật với những mã vật liệu kim loại bí ẩn như SS400, SUS304 hay S45C mà không hiểu gì chưa? Những tổ hợp tưởng chừng khó hiểu này thực ra tuân theo một hệ thống logic, tiết lộ thông tin quan trọng về đặc tính và ứng dụng của vật liệu. Hôm nay, chúng ta sẽ giải mã hệ thống phân loại kim loại công nghiệp.

Hiểu về Phân loại Vật liệu Kim loại

Trong thế giới vật liệu rộng lớn, kim loại chiếm vị trí chủ đạo nhờ những đặc tính độc đáo. Để tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp và tiêu chuẩn hóa, các kỹ sư đã phát triển các hệ thống phân loại chuyên biệt. Mặc dù các mã này có vẻ phức tạp lúc đầu, chúng tuân theo các quy tắc nhất quán, cho phép các chuyên gia nhanh chóng xác định các đặc điểm chính của vật liệu.

Hai Danh mục Chính: Kim loại Sắt và Kim loại Phi Sắt

Theo JIS (Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản), vật liệu kim loại chủ yếu được chia thành hai loại:

  • Kim loại Sắt: Chủ yếu là hợp kim sắt-cacbon (thép), bao gồm thép kết cấu, thép dụng cụ và thép không gỉ với các ứng dụng cực kỳ rộng rãi.
  • Kim loại Phi Sắt: Tất cả các kim loại và hợp kim không chứa sắt, như nhôm, đồng, magie và titan, mỗi loại có đặc tính riêng cho các ứng dụng chuyên biệt.

Để dễ hiểu hơn, kim loại phi sắt có thể được phân loại ban đầu thành hợp kim nhôm/nhôm và hợp kim đồng/đồng, mặc dù danh mục này bao gồm nhiều vật liệu khác.

Giải mã Mã Vật liệu Thép

Các ký hiệu vật liệu thép thường bao gồm ba đến bốn thành phần, mỗi thành phần truyền đạt thông tin cụ thể về thành phần và đặc tính của vật liệu.

(1) Chữ cái đầu tiên: Nhận dạng Vật liệu

Chữ cái đầu tiên đại diện cho vật liệu cơ bản, thường bắt nguồn từ tên tiếng Anh hoặc ký hiệu hóa học:

  • S: Thép
  • F: Sắt (Ferrum)
(2) Chữ cái thứ hai: Thông số kỹ thuật và Ứng dụng

Chữ cái thứ hai cho biết thông số kỹ thuật hoặc mục đích sử dụng của vật liệu:

  • S (SS400): Thép cán kết cấu thông thường (Structural)
  • US (SUS304): Thép không gỉ (Use Stainless)
  • TP (STPG): Ống (Tube Pipe)
  • PH (SPHC): Tấm thép cán nóng (Plates Hot-rolled)
(3) Các số: Chỉ số Hiệu suất

Các giá trị số thường đại diện cho các đặc tính cơ học như độ bền kéo hoặc độ bền chảy:

  • 400 (SS400): Độ bền kéo tối thiểu 400MPa
  • 304 (SUS304): Loại thép không gỉ Austenitic trong dòng 300
(4) Chữ cái thứ tư tùy chọn: Quy trình Sản xuất

Các chữ cái bổ sung có thể chỉ định phương pháp sản xuất hoặc xử lý đặc biệt:

  • -R: Thép Rimming
  • -A: Thép được khử oxy bằng nhôm
Ví dụ Thực tế: Giải thích các Mã Thép Phổ biến
  • SS400: S (Steel) + S (Structural) + 400 (độ bền kéo 400MPa) = Thép kết cấu cacbon có độ bền kéo 400MPa
  • SUS304: S (Steel) + US (Stainless) + 304 (Loại) = Thép không gỉ Austenitic phổ biến với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời
  • SPHC: S (Steel) + PH (Tấm cán nóng) + C (Sử dụng chung) = Tấm thép cán nóng cho các ứng dụng thông thường
  • STPG: S (Steel) + TP (Ống) + G (Áp lực chung) = Ống thép cacbon cho các ứng dụng áp lực chung
Trường hợp Đặc biệt: Thép Cacbon cho Cấu trúc Cơ khí

Thép cacbon kết cấu cơ khí (ví dụ: S45C) tuân theo quy ước hơi khác: S (Steel) + số (hàm lượng cacbon × 100) + C (Carbon). Ví dụ, S45C chỉ thép có hàm lượng cacbon khoảng 0,45%.

Bảng Tham khảo Toàn diện
Bảng 1: Ký hiệu Nhận dạng Vật liệu (Ký tự đầu tiên)
Ký hiệu Vật liệu Ghi chú
A Nhôm Aluminium
Bs Brass Brass
C Cacbon/Đồng Carbon hoặc Đồng
F Sắt Ferrum
S Steel Steel
T Titanium Titanium
Bảng 2: Ký hiệu Thông số Kỹ thuật Sản phẩm (Ký tự thứ hai)
Ký hiệu Thông số kỹ thuật Ghi chú
B Thanh/Nồi hơi Bar, Boiler
C Đúc/Làm nguội Casting or Cold work
P Plate Plate
S Structural Structural
T Tube Tube
US Không gỉ Use Stainless
Kim loại Phi Sắt: Hợp kim Đồng và Nhôm

Tương tự như thép, kim loại phi sắt tuân theo hệ thống mã hóa tiêu chuẩn riêng của chúng.

Hợp kim Đồng và Đồng
  • C1***: Đồng nguyên chất/hợp kim đồng cao cho ứng dụng điện/chống ăn mòn
  • C2***: Hợp kim đồng-kẽm cho đồ trang trí và sản phẩm kéo
  • C3***: Hợp kim đồng-kẽm-chì cho các bộ phận gia công như bộ phận đồng hồ
Hợp kim Nhôm và Nhôm
  • A1***: Nhôm nguyên chất cho thanh cái điện và bộ phản xạ
  • A2***: Hợp kim nhôm-đồng-magie cho ứng dụng hàng không vũ trụ
  • A3***: Hợp kim nhôm-mangan cho vật liệu xây dựng
Làm chủ Hệ thống

Mặc dù hệ thống phân loại kim loại có thể có vẻ phức tạp lúc đầu, việc hiểu logic cơ bản của chúng giúp việc nhận dạng vật liệu trở nên đơn giản. Chìa khóa nằm ở việc nhận ra quy tắc cho các ký hiệu thép, đồng và nhôm, bổ sung bằng các bảng tham khảo khi cần thiết.

Không cần phải ghi nhớ hoàn toàn — hãy tập trung vào việc nắm bắt các nguyên tắc cơ bản và áp dụng chúng trong các tình huống thực tế. Lần tới khi bạn gặp một mã vật liệu không quen thuộc, hãy áp dụng các kỹ thuật giải mã này để tiết lộ ý nghĩa ẩn giấu của nó.